Nhập địa chỉ email của bạn dưới đây và chúng tôi sẽ gửi cho bạn một mật khẩu mới.
GPU: NVIDIA GeForce RTX 3060
CUDA Cores: 3584
Bộ nhớ: 12GB GDDR6, giao diện 192-bit
Tốc độ bộ nhớ: 15 Gbps
Xung nhịp: Boost Clock 1777 MHz
Cổng kết nối: 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1
Làm mát: Hệ thống tản nhiệt IceStorm 2.0 với 2 quạt làm mát
Nguồn đề nghị: Tối thiểu 600W
Nguồn cấp: 1 x 8-pin
Kích thước: 224.1mm x 116.3mm x 39.2mm
GPU: NVIDIA GeForce RTX 3060 với 3584 lõi CUDA
Bộ nhớ: 12GB GDDR6, tốc độ 15 Gbps, giao diện 192-bit
Xung nhịp:Base Clock: 1320 MHz
Boost Clock: 1777 MHz
Cổng kết nối:
1 x HDMI 2.1
3 x DisplayPort 1.4a
Hệ thống làm mát: Hai quạt (Twin X2) với thiết kế tối ưu
Kích thước: 240mm x 120mm x 2 khe cắm
Nguồn đề nghị: Tối thiểu 550W
Kết nối nguồn: 1 x 8-pin
GPU: AMD Radeon RX 7600, kiến trúc RDNA 3
Bộ nhớ: 8GB GDDR6, tốc độ 18 Gbps, giao diện 128-bit
Xung nhịp: Game Clock lên đến 2355 MHz, Boost Clock lên đến 2755 MHz
Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.1a, 2 x DisplayPort 1.4a
Hệ thống làm mát: WINDFORCE với 3 quạt cánh độc đáo
Kích thước: 282 x 115 x 50 mm
Bộ nhớ: 8GB GDDR6, tốc độ 15 Gbps, bus 192-bit
Cổng kết nối: 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Xung nhịp GPU: Base: 1.320 MHz; Boost: 1.777 MHz
Kích thước: 232.5 x 115.5 x 40 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
Tản nhiệt: Hệ thống Dual Fan (2 quạt)
Bộ nhớ: 12GB GDDR6, tốc độ 15 Gbps, bus 192-bit
Kích thước: 253.4 x 132.5 x 41 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
PU: AMD Radeon RX 6600
Bộ nhớ: 8GB GDDR6, tốc độ 14 Gbps, bus 128-bit
Cổng kết nối: 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4
Xung nhịp GPU: 1.911 MHz (Base), lên đến 2.491 MHz (Boost)
Kích thước: 245 x 115 x 41 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
TDP (Công suất tiêu thụ): 132W
Tản nhiệt: Hệ thống Dual Fan.
GPU: AMD Radeon RX 6600
Kích thước: 274 x 121 x 41 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
Tản nhiệt: Hệ thống Triple Fan (3 quạt
Tản nhiệt: Hệ thống Dual Fan
GPU: NVIDIA GeForce RTX 3050
Cổng kết nối: 1x HDMI 2.2, 3x DisplayPort 1.4a
Xung nhịp GPU: 1.522 MHz (Base), lên đến 1.803 MHz (Boost)
Kích thước: 242 x 127 x 41 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
TDP (Công suất tiêu thụ): 130W
Tản nhiệt: Dual Fan (2 quạt)
Xung nhịp GPU: 1.555 MHz (Base), lên đến 1.780 MHz (Boost)
Kích thước: 228 x 116 x 40 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
Tản nhiệt: Hệ thống Dual Fan (2 quạt).
Xung nhịp GPU: 1.533 MHz (Base), lên đến 1.780 MHz (Boost)
Kích thước: 228 x 113 x 40 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
Bộ nhớ: 6GB GDDR6, tốc độ 14 Gbps, bus 192-bit
Xung nhịp GPU: 1.545 MHz (Base), lên đến 1.755 MHz (Boost)
Kích thước: 229 x 115 x 38 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Super
Cổng kết nối: 1x HDMI 2.0b, 1x DisplayPort 1.4, 1x DVI-D
Xung nhịp GPU: 1.530 MHz (Base), lên đến 1.785 MHz (Boost)
Kích thước: 229 x 116 x 38 mm, chiếm 2 khe cắm PCIe
TDP (Công suất tiêu thụ): 125W
Tản nhiệt: Hệ thống quạt kép hiệu quả
Xung nhịp GPU: 1.557 MHz (Base), lên đến 1.777 MHz (Boost)
Tản nhiệt: Dual Fan
GPU: AMD Radeon RX 5500 XT
Nhân xử lý: 1408
Bộ nhớ: 8GB GDDR6, 128-bit
Xung nhịp: Boost 1845 MHz
Băng thông: 224 GB/s
Cổng kết nối: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x DVI
Nguồn đề xuất: 450W
TDP: 130W
Kích thước: 229 x 127 x 42 mm
Tản nhiệt: Hệ thống quạt kép
GPU: RTX 5080
Nhân CUDA: 10.752
Bộ nhớ: 16GB GDDR7, 256-bit, 30 Gbps
Xung nhịp: Boost 2655 MHz
Cổng kết nối: 1 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1a
Nguồn: 850W, 1 x 16-pin
Kích thước: 306 x 126 x 50 mm
Khe cắm: 2.5 khe
Hỗ trợ: 4 màn hình, độ phân giải tối đa 8K UHD
Tản nhiệt: Hệ thống quạt Axial-tech, heatsink lớn
GPU: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080
Bộ nhớ: 16GB GDDR7, giao diện 256-bit, tốc độ 30 Gbps
Xung nhịp:
Chế độ OC: 2.685 MHz
Chế độ mặc định: 2.655 MHz (Boost Clock)
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Chuẩn Bus: PCI Express 5.0
1 x HDMI 2.1b
3 x DisplayPort 2.1b
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
Hỗ trợ hiển thị tối đa: 4 màn hình
Nguồn đề xuất: 850W
Đầu nối nguồn: 1 x 16-pin
Xung nhịp: OC 2500 MHz
Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1a
Kích thước: 357,6 x 149,3 x 76 mm
Khe cắm: 3.8 khe
Hỗ trợ: 4 màn hình, 8K UHD
Tản nhiệt: Hệ thống quạt kép Axial-tech, heatsink lớn
GPU: RTX 5090
Nhân CUDA: 21.760
Bộ nhớ: 32GB GDDR7, 512-bit, 28 Gbps
Xung nhịp: OC 2610 MHz, Boost 2580 MHz
Nguồn: 1000W, 1 x 16-pin
Kích thước card: 288,46 x 153,7 x 48 mm
Kích thước tản nhiệt: 400 x 120 x 65 mm
Tản nhiệt: Hệ thống làm mát chất lỏng AIO 360mm